ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giáo chủ" (1件)
giáo chủ
日本語
名イスラム指導者
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
聖職者階級には影響力のあるイスラム指導者が含まれる。
類語検索結果 "giáo chủ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giáo chủ" (2件)
Ông Mojtaba là con trai giáo chủ quá cố Ali Khamenei.
モジタバ氏は故アリ・ハメネイ師の息子である。
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
聖職者階級には影響力のあるイスラム指導者が含まれる。
